adjective🔗ShareSai, không đúng, nhầm. Not correct; erroneous or wrong."He gave an incorrect answer to a simple question."Anh ấy đã trả lời sai một câu hỏi đơn giản.qualitystatementlogicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSai, không đúng, có lỗi. Faulty or defective."The computer crashed due to incorrect programming."Máy tính bị hỏng do lập trình bị lỗi.qualityconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSai, không đúng, không chính xác. Inappropriate or improper."He was sacked because of his incorrect behaviour towards his secretary."Anh ta bị sa thải vì cách cư xử không đúng mực với thư ký của mình.moralvalueattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc