Hình nền cho reprocessed
BeDict Logo

reprocessed

/ˌriːˈprɑːsest/ /ˌriːˈproʊsest/

Định nghĩa

verb

Tái chế, xử lý lại.

Ví dụ :

Nhà máy đã tái chế những chai nhựa đã qua sử dụng để tạo ra những chai mới.