adjective🔗ShareVô hình dạng, không có hình thù nhất định. Without a clearly defined or identifiable shape"The melted candle wax formed a shapeless puddle on the table. "Sáp nến chảy ra tạo thành một vũng lộn nhộn, không có hình thù nhất định trên bàn.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc