



ao
/eɪ.aʊ/ /æʊ/adverb

noun
Xanh lam, xanh lục, xanh.
Ví dụ:
Từ vựng liên quan

initialismnoun
/ɪˈnɪʃəlɪzəm/
Chữ viết tắt, từ viết tắt.
"BBC is an initialism for British Broadcasting Corporation."
Bbc là một chữ viết tắt (initialism), được tạo thành từ các chữ cái đầu của cụm từ "British Broadcasting Corporation" và được phát âm từng chữ một.











