BeDict Logo

ao

/eɪ.aʊ/ /æʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "amongst" - Trong số, giữa.
amongstpreposition
/əˈmʌŋst/

Trong số, giữa.

Janek cảm thấy rất thoải mái khi ở giữa đám bạn, nhưng lại cực kỳ lo lắng khi gặp người mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "learning" - Học hỏi, học tập.
/ˈlɜːnɪŋ/ /ˈlɝnɪŋ/

Học hỏi, học tập.

Chị gái tôi đang học chơi đàn guitar.

Hình ảnh minh họa cho từ "includes" - Đoạn mã, nội dung được nhúng.
/ɪnˈkluːdz/

Đoạn , nội dung được nhúng.

Tệp HTML của trang web sử dụng nhiều đoạn mã nhúng cho phần đầu trang và cuối trang, giúp đảm bảo thiết kế đồng nhất trên tất cả các trang.

Hình ảnh minh họa cho từ "daughter" - Con gái.
/ˈdɑ.tɚ/ /ˈdɔːtə(ɹ)/ /ˈdɔ.tɚ/

Con gái.

Tôi đã có một con trai rồi, nên tôi muốn có thêm một con gái nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "english" - Xoáy, độ xoáy.
/ˈɪŋ.ɡlɪʃ/

Xoáy, độ xoáy.

Người chơi bowling đã tạo thêm độ xoáy cho trái bóng để nó lượn mạnh về phía các con ky.

Hình ảnh minh họa cho từ "attendees" - Người tham dự, khách tham dự.
/əˌtɛnˈdiːz/

Người tham dự, khách tham dự.

Ban tổ chức rất vui khi thấy có rất nhiều người tham dự hội nghị.

Hình ảnh minh họa cho từ "managers" - Người quản lý, quản lý.
/ˈmænɪdʒərz/

Người quản , quản .

Các quản lý của trường đã tổ chức một buổi họp phụ huynh-giáo viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "personnel" - Nhân viên, cán bộ, công chức.
/-el/ /pɜː.səˈnɛl/ /pɝ.səˈnɛl/

Nhân viên, cán bộ, công chức.

Phòng nhân sự của trường chịu trách nhiệm tuyển dụng giáo viên mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "described" - Mô tả, diễn tả, miêu tả.
/dɪˈskraɪbd/ /dəˈskraɪbd/

tả, diễn tả, miêu tả.

Cảm giác này khó diễn tả bằng lời, nhưng không hề khó chịu.

Hình ảnh minh họa cho từ "initialism" - Chữ viết tắt, từ viết tắt.
/ɪˈnɪʃəlɪzəm/

Chữ viết tắt, từ viết tắt.

Bbc là một chữ viết tắt (initialism), được tạo thành từ các chữ cái đầu của cụm từ "British Broadcasting Corporation" và được phát âm từng chữ một.

Hình ảnh minh họa cho từ "speakers" - Người nói, diễn giả.
/ˈspiːkəz/ /ˈspikɚz/

Người nói, diễn giả.

Tại hội nghị, các diễn giả đã chia sẻ kiến thức của họ về năng lượng tái tạo.

Hình ảnh minh họa cho từ "conference" - Hội nghị, cuộc họp, bàn thảo.
/ˈkɒn.fə.ɹəns/ /ˈkɑn.fə.ɹəns/

Hội nghị, cuộc họp, bàn thảo.

Cả gia đình đã tổ chức một cuộc bàn thảo nghiêm túc để thảo luận về kế hoạch cho kỳ nghỉ hè.