noun🔗ShareNét đặc trưng, đặc điểm, nét riêng biệt. A distinctive thing: a quality or property permitting distinguishing; a characteristic."Her distinctive laugh, a high-pitched giggle, could be heard across the entire playground. "Tiếng cười đặc trưng của cô ấy, một tiếng khúc khích the thé, có thể nghe thấy khắp sân chơi.qualitycharacterthingstyleaspecttoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDấu hiệu đặc biệt, nét riêng biệt. (Hebrew grammar) A distinctive accent."The teacher noted the student's distinctive, a clear accent from the Galilee region, when grading the essay. "Khi chấm bài luận, giáo viên đã chú ý đến dấu hiệu đặc biệt của học sinh này, một giọng nói rõ ràng đến từ vùng Galilee.grammarlanguagelinguisticsphoneticstoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐặc điểm riêng biệt, giáo lý đặc trưng. A distinctive belief, tenet, or dogma of a denomination or sect."The church's distinctive doctrine about salvation is central to their beliefs. "Giáo lý đặc trưng của nhà thờ về sự cứu rỗi là trọng tâm trong tín ngưỡng của họ.doctrinereligiontheologytoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐặc biệt, khác biệt, dễ nhận biết. Distinguishing, used to or enabling the distinguishing of some thing."a product in distinctive packaging"Một sản phẩm có bao bì đặc biệt, dễ nhận ra.qualityappearancestylecharactertoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐặc biệt, khác biệt, có tính phân biệt. Discriminating, discerning, having the ability to distinguish between things."My grandmother has a distinctive way of knitting, using colors that set her sweaters apart from others. "Bà tôi có một cách đan áo rất đặc biệt, bà dùng những màu sắc khiến áo len của bà khác biệt hẳn so với những người khác.qualityabilitystyleappearancetoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐặc biệt, điển hình, khác biệt. Characteristic, typical."his distinctive bass voice"Anh ấy có giọng trầm đặc biệt, rất dễ nhận ra.stylecharacterappearancequalitytoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐặc biệt, khác biệt, nổi bật. Distinguished, being distinct in character or position."Her handwriting has a distinctive style; it's easily recognizable among all the students in the class. "Chữ viết của cô ấy có một phong cách rất đặc biệt; nó dễ dàng được nhận ra giữa tất cả các bạn học trong lớp.characterstylequalityappearancetoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐặc trưng, phân biệt. (Hebrew grammar, of accents) Used to separate clauses in place of stops."The distinctive accents in the Hebrew text separated the clauses, indicating where one thought ended and another began. "Những dấu nhấn đặc trưng trong văn bản tiếng Hebrew có chức năng phân tách các mệnh đề, cho biết một ý nghĩ kết thúc ở đâu và một ý nghĩ khác bắt đầu ở đâu.grammarlanguagelinguisticstoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐặc biệt, riêng biệt, dễ nhận biết. (of sounds) Distinguishing a particular sense of word."The teacher's voice had a distinctive tone, easily recognizable from the other students' voices in the classroom. "Giọng của cô giáo có một âm sắc đặc biệt, dễ dàng nhận ra so với giọng của các học sinh khác trong lớp.soundlanguagelinguisticsstylecommunicationtoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc