Hình nền cho puddle
BeDict Logo

puddle

/ˈpʌdəl/

Định nghĩa

noun

Vũng nước, ao vũng.

Ví dụ :

Sau cơn mưa, lũ trẻ con nô đùa té nước vào vũng nước trên vỉa hè.
verb

Tập hợp, gom lại, phân loại.

Ví dụ :

Trước khi bắt đầu bài nghiên cứu, các sinh viên đã tập hợp và phân loại những suy nghĩ của mình về các loại hình chính phủ khác nhau.