Hình nền cho slobbering
BeDict Logo

slobbering

/ˈslɑbərɪŋ/ /ˈslɒbərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chảy dãi, thèm thuồng.

Ví dụ :

Em bé nào cũng chảy dãi cả.