BeDict Logo

saliva

/səˈlaɪvə/
Hình ảnh minh họa cho saliva: Nước bọt.
 - Image 1
saliva: Nước bọt.
 - Thumbnail 1
saliva: Nước bọt.
 - Thumbnail 2
noun

Miệng con chó ứa nước miếng, và một giọt nước bọt chảy xuống sàn khi nó nhìn tôi ăn bánh mì kẹp.