Hình nền cho liberty
BeDict Logo

liberty

/ˈlɪbɚti/

Định nghĩa

noun

Tự do, sự tự do, quyền tự do.

Ví dụ :

"The army is here, your liberty is assured."
Quân đội đã ở đây, quyền tự do của bạn được đảm bảo.