noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xe đẩy em bé. A seat or chair on wheels, pushed by somebody walking behind it, typically used for transporting babies and young children. Ví dụ : "The park was full of parents pushing strollers with their babies inside. " Công viên đầy những phụ huynh đang đẩy xe đẩy em bé, bên trong có các bé đang ngồi. vehicle family item Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người đi dạo, người tản bộ. One who strolls. Ví dụ : "That park is popular with strollers, especially in the late afternoon. " Công viên đó rất được yêu thích bởi những người đi dạo, người tản bộ, đặc biệt là vào cuối giờ chiều. person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lang thang, vô gia cư. A vagrant. Ví dụ : "Due to the increased police presence, the strollers moved on to another part of town, hoping to avoid trouble. " Do sự xuất hiện dày đặc của cảnh sát, những người lang thang đã di chuyển đến khu vực khác của thành phố, hy vọng tránh gặp rắc rối. person human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bộ đồ streller, áo khoác đuôi tôm (xám hoặc đen). Men's semiformal daytime dress comprising a grey or black single- or double-breasted coat, grey striped or checked formal trousers, a grey or silver necktie, and a grey, black or buff waistcoat. Ví dụ : "At the wedding reception, the groomsmen stood out in their smart strollers, looking impeccably dressed for the semi-formal occasion. " Tại buổi tiệc cưới, những người phù rể nổi bật hẳn lên trong bộ stroller lịch lãm của họ, trông thật chỉn chu và phù hợp với buổi tiệc bán trang trọng. appearance style wear Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc