Hình nền cho subjoined
BeDict Logo

subjoined

/sʌbˈdʒɔɪnd/ /sʌbˈdʒɔɪnt/

Định nghĩa

verb

Thêm vào, phụ thêm, đính kèm.

Ví dụ :

Cô ấy viết xong email rồi phụ thêm một tái bút nhắc người nhận về cuộc họp sắp tới.