Hình nền cho validate
BeDict Logo

validate

/ˈvæl.ɪ.deɪt/ /ˈvæl.ə.deɪt/

Định nghĩa

verb

Xác nhận, phê duyệt, hợp thức hóa.

Ví dụ :

Giáo viên xác nhận câu trả lời của học sinh là đúng bằng cách giải thích cách nó tuân theo công thức toán học chính xác.