BeDict Logo

valid

/ˈvælɪd/
Hình ảnh minh họa cho valid: Hợp lệ, có giá trị.
 - Image 1
valid: Hợp lệ, có giá trị.
 - Thumbnail 1
valid: Hợp lệ, có giá trị.
 - Thumbnail 2
adjective

Một lập luận được xem là hợp lệ (valid) khi và chỉ khi tập hợp bao gồm (1) tất cả các tiền đề của nó và (2) sự mâu thuẫn với kết luận của nó là không nhất quán (tức là tự mâu thuẫn lẫn nhau).