Hình nền cho whorled
BeDict Logo

whorled

/wɜːld/ /wɝld/

Định nghĩa

adjective

Mọc vòng, xoắn ốc.

Ví dụ :

Thân cây có lá mọc vòng, với ba lá mọc thành một vòng tròn ở mỗi đốt.