Hình nền cho wineries
BeDict Logo

wineries

/ˈwaɪnəɹiz/

Định nghĩa

noun

Xưởng rượu, nhà máy rượu, hãng rượu.

Ví dụ :

"The Napa Valley is famous for its beautiful wineries. "
Thung lũng Napa nổi tiếng với những hãng rượu xinh đẹp.