

foundational
Định nghĩa
Từ liên quan
fundamental noun
/ˌfʌndəˈmɛntəl/
Cơ bản, nền tảng.
numeracy noun
/ˈnjuːmərəsi/ /ˈnuːmərəsi/
Khả năng tính toán, sự thành thạo toán học.
foundations noun
/faʊnˈdeɪʃənz/
Nền móng, cơ sở, nền tảng.
Việc thành lập viện nghiên cứu của ông ấy gặp rất nhiều khó khăn.
foundation noun
/faʊnˈdeɪʃən/
Nền tảng, sự thành lập, cơ sở.
Việc thành lập viện nghiên cứu của ông ấy gặp rất nhiều khó khăn.