adjective🔗ShareCơ bản, nền tảng. Of, or relating to a foundation or foundations"Literacy and numeracy are foundational skills for success in school. "Đọc viết và làm toán là những kỹ năng nền tảng để thành công ở trường.structurebuildingsystemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó tính nền tảng, cơ bản. Fundamental or underlying"Reading and writing skills are foundational to success in school. "Kỹ năng đọc và viết có tính nền tảng cho sự thành công ở trường học.theoryphilosophyscienceeducationsystemlogicstructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc