Hình nền cho archiving
BeDict Logo

archiving

/ˈɑːrkaɪvɪŋ/ /ˈɑːrkɪvaɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lưu trữ, đưa vào kho lưu trữ.

Ví dụ :

"I was planning on archiving the documents from 2001."
Tôi định lưu trữ các tài liệu từ năm 2001 vào kho.