adjective🔗ShareVất vả, cực nhọc, hao tổn sức lực. Of work, very physically tiring."The construction job was heartbreaking, with its backbreaking hours and heavy lifting. "Công việc xây dựng ấy thật đau lòng, với những giờ làm việc cực nhọc và việc khuân vác nặng nhọc hao tổn sức lực.jobworkbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc