noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sơn ca Calandra. A calandra lark Ví dụ : "While birdwatching in Spain, I spotted a calandra singing beautifully in the field. " Khi đi ngắm chim ở Tây Ban Nha, tôi đã thấy một con sơn ca Calandra hót rất hay trên cánh đồng. animal bird nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc