Hình nền cho calandra
BeDict Logo

calandra

/kəˈlændrə/ /ˈkæləndrə/

Định nghĩa

noun

Sơn ca Calandra.

A calandra lark

Ví dụ :

Khi đi ngắm chim ở Tây Ban Nha, tôi đã thấy một con sơn ca Calandra hót rất hay trên cánh đồng.