BeDict Logo

exact

/ɪɡˈzækt/
Hình ảnh minh họa cho exact: Đúng, khớp đúng.
adjective

Lịch trình cho chuyến đi dã ngoại của trường được sắp xếp khớp đúng: xe buýt khởi hành đúng 8 giờ sáng, và thời gian vào cửa bảo tàng được tính toán để khớp với thời điểm đến của mỗi nhóm.