verb🔗ShareLàm dịu, trấn an, xoa dịu. To make calm."to calm a crying baby"Dỗ dành em bé đang khóc cho nín.mindemotionsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrấn tĩnh, làm dịu đi. To become calm."After a long bath, the baby was finally calming. "Sau một hồi tắm lâu, em bé cuối cùng cũng đã dịu lại.mindsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc