Hình nền cho conquered
BeDict Logo

conquered

/ˈkɒŋkəd/ /ˈkɑŋkɚd/

Định nghĩa

verb

Chinh phục, đánh bại, khuất phục.

Ví dụ :

Cậu học sinh đã chinh phục nỗi sợ nói trước đám đông bằng cách luyện tập mỗi ngày.