noun🔗ShareNhà biên đạo múa. A person who choreographs."The choreographer for the school play carefully planned the dance routines. "Nhà biên đạo múa cho vở kịch của trường đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho các động tác nhảy.artpersondancejobentertainmentcultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc