Hình nền cho congratulation
BeDict Logo

congratulation

/kənˌɡɹætjʊˈleɪʃ(ə)n/

Định nghĩa

noun

Chúc mừng, lời chúc mừng.

Ví dụ :

"Winning the award was cause for much congratulation from her family and friends. "
Việc đoạt giải thưởng này là lý do để gia đình và bạn bè hết lòng chúc mừng cô ấy.