BeDict Logo

ruled

/ɹuːld/
Hình ảnh minh họa cho ruled: Vượt trội, xuất sắc, giỏi hơn.
verb

Vượt trội, xuất sắc, giỏi hơn.

Trò chơi này đỉnh thật!

Hình ảnh minh họa cho ruled: Có đường sinh.
adjective

Kiến trúc sư đã thiết kế bề mặt có đường sinh của tòa nhà hiện đại sao cho kết hợp các đường thẳng dài bằng kính, trông như một tấm vải căng.