Hình nền cho cosplaying
BeDict Logo

cosplaying

/ˈkɑzˌpleɪɪŋ/ /ˈkɑsˌpleɪɪŋ/

Định nghĩa

verb

Hóa trang, đóng giả.

Ví dụ :

Cô ấy hóa trang thành nhân vật tại hội chợ truyện tranh.