BeDict Logo

cosplay

/ˈkɒspleɪ/ /ˈkɑspleɪ/
Hình ảnh minh họa cho cosplay: Hóa trang, nhập vai, cosplay.
 - Image 1
cosplay: Hóa trang, nhập vai, cosplay.
 - Thumbnail 1
cosplay: Hóa trang, nhập vai, cosplay.
 - Thumbnail 2
noun

Hóa trang, nhập vai, cosplay.

Tại hội nghị, nhiều sinh viên thích thú với hoạt động cosplay, hóa trang thành những nhân vật yêu thích của họ từ trò chơi điện tử và phim ảnh.