



couloir
/kulˈwɑɹ/Từ vựng liên quan

cautiouslyadverb
/ˈkɑʃəsli/ /ˈkɔːʃəsli/
Thận trọng, cẩn thận.
"The child cautiously approached the dog, keeping a safe distance. "
Đứa bé thận trọng tiến lại gần con chó, giữ một khoảng cách an toàn.

mountainsidenoun
/ˈmaʊntənˌsaɪd/ /ˈmaʊnʔənˌsaɪd/
Sườn núi, triền núi.
"The small village nestled on the mountainside, offering stunning views of the valley below. "
Ngôi làng nhỏ nép mình trên sườn núi, nhìn xuống thung lũng bên dưới với cảnh quan tuyệt đẹp.

experiencedverb
/ɪkˈspɪə.ɹɪənst/ /ɪkˈspɪɹ.i.ənst/
"I experienced a lot of new things during my summer vacation. "
Tôi đã trải nghiệm rất nhiều điều mới mẻ trong kỳ nghỉ hè vừa rồi.









