BeDict Logo

couloir

/kulˈwɑɹ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "cautiously" - Thận trọng, cẩn thận.
/ˈkɑʃəsli/ /ˈkɔːʃəsli/

Thận trọng, cẩn thận.

"The child cautiously approached the dog, keeping a safe distance. "

Đứa bé thận trọng tiến lại gần con chó, giữ một khoảng cách an toàn.

No Image
gorgeverb
/ɡɔːrdʒ/

ăn ngấu nghiến; nhồi nhét

"He gorged himself on pizza after the long hike."

Anh ấy đã ăn ngấu nghiến pizza sau chuyến đi bộ dài.

Hình ảnh minh họa cho từ "high" - Đỉnh, Cao điểm, Tầng cao.
highnoun
/haɪ/

Đỉnh, Cao điểm, Tầng cao.

"The high of the mountain offered a breathtaking view. "

Đỉnh núi cao chót vót mở ra một khung cảnh ngoạn mục.

Hình ảnh minh họa cho từ "narrow" - Eo biển, chỗ hẹp.
narrownoun
/ˈnæɹəʊ/ /ˈnæɹoʊ/

Eo biển, chỗ hẹp.

"the narrows of New York harbor"

Eo biển hẹp của cảng New York.

Hình ảnh minh họa cho từ "steep" - Dốc, sườn dốc.
steepnoun
/stiːp/

Dốc, sườn dốc.

"The steep of the hill made the bike ride challenging. "

Sườn dốc của ngọn đồi khiến việc đạp xe trở nên khó khăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "icy" - Lạnh giá, đóng băng.
icyadjective
/ˈaɪsi/

Lạnh giá, đóng băng.

"The icy wind made the school playground feel cold and uncomfortable. "

Gió lạnh như băng khiến sân chơi trường học trở nên lạnh lẽo và khó chịu.

Hình ảnh minh họa cho từ "navigated" - Điều khiển, định hướng, lái (tàu/xe/máy bay), tìm đường.
/ˈnævɪɡeɪtɪd/ /ˈnævəˌɡeɪtɪd/

Điều khiển, định hướng, lái (tàu/xe/máy bay), tìm đường.

"He navigated the bomber to the Ruhr."

Anh ấy lái chiếc máy bay ném bom đến vùng Ruhr.

Hình ảnh minh họa cho từ "mountain" - Núi, ngọn núi, sơn.
/ˈmaʊntɪn/ /ˈmaʊntn̩/

Núi, ngọn núi, sơn.

"We spent the weekend hiking in the mountains."

Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để đi bộ đường dài trên núi.

Hình ảnh minh họa cho từ "climbers" - Người leo núi, dân leo núi.
/ˈklaɪmɚz/

Người leo núi, dân leo núi.

"Example Sentence:

"The climbers reached the top of the mountain after a long and difficult journey." "

Những người leo núi đã lên đến đỉnh núi sau một hành trình dài và đầy gian khổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "qua" - Với tư cách, như.
quapreposition
/kwɑː/

Với cách, như.

"My neighbor spoke to me, not qua neighbor, but qua police officer. "

Người hàng xóm nói chuyện với tôi, không phải với tư cách là một người hàng xóm, mà là với tư cách một sĩ quan cảnh sát.

Hình ảnh minh họa cho từ "mountainside" - Sườn núi, triền núi.
/ˈmaʊntənˌsaɪd/ /ˈmaʊnʔənˌsaɪd/

Sườn núi, triền núi.

"The small village nestled on the mountainside, offering stunning views of the valley below. "

Ngôi làng nhỏ nép mình trên sườn núi, nhìn xuống thung lũng bên dưới với cảnh quan tuyệt đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "experienced" - Trải qua, nếm trải, kinh qua.
/ɪkˈspɪə.ɹɪənst/ /ɪkˈspɪɹ.i.ənst/

Trải qua, nếm trải, kinh qua.

"I experienced a lot of new things during my summer vacation. "

Tôi đã trải nghiệm rất nhiều điều mới mẻ trong kỳ nghỉ hè vừa rồi.