verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm choáng, gây choáng váng. To incapacitate; especially by inducing disorientation or unconsciousness. Ví dụ : "Bill tried to stun the snake by striking it on the head." Bill đã cố gắng làm choáng con rắn bằng cách đánh vào đầu nó. physiology medicine action body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm choáng váng, gây sốc. To shock or surprise. Ví dụ : "He stood there stunned, looking at the beautiful, breath-taking sunrise." Anh ấy đứng đó như trời trồng, choáng váng nhìn cảnh bình minh tuyệt đẹp đến nghẹt thở. sensation emotion mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh cái (bi-a) để bi trượt không xoáy. To hit the cue ball so that it slides without topspin or backspin (and with or without sidespin) and continues at a natural angle after contact with the object ball Ví dụ : "The pool player stunningly hit the cue ball, sending it sliding straight into the target pocket. " Cơ thủ đánh cái (bi-a) trượt hoàn hảo, khiến bi trượt thẳng vào lỗ mục tiêu. sport game technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuyệt đẹp, lộng lẫy, choáng ngợp. Having an effect that stuns. Ví dụ : "The stunning jolt from the taser gun made the criminal stop fleeing." Cú giật điện choáng ngợp từ súng bắn điện khiến tên tội phạm dừng bỏ chạy ngay lập tức. appearance quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đẹp lộng lẫy, tuyệt đẹp, kinh ngạc. Exceptionally beautiful or attractive. Ví dụ : "That woman is stunning!" Người phụ nữ kia đẹp lộng lẫy thật! appearance quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuyệt đẹp, lộng lẫy, kinh ngạc. Amazing; wonderfully good. Ví dụ : "The film was stunning." Bộ phim hay đến kinh ngạc. appearance quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự làm choáng, cú làm choáng. The act by which a person or animal is physically stunned. Ví dụ : "The sudden loud noise caused a stunning of the birds in the park. " Tiếng động lớn đột ngột khiến lũ chim trong công viên bị choáng váng. sensation body physiology medicine action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc