BeDict Logo

distance

/ˈdɪs.təns/
Hình ảnh minh họa cho distance: Khoảng cách, cự ly.
 - Image 1
distance: Khoảng cách, cự ly.
 - Thumbnail 1
distance: Khoảng cách, cự ly.
 - Thumbnail 2
noun

Từ Moscow, khoảng cách đến Saint Petersburg tương đối gần, đến Novosibirsk thì tương đối xa, nhưng đến Vladivostok thì còn xa hơn nữa.

Hình ảnh minh họa cho distance: Khoảng cách.
noun

Trong lượt đua cuối, khoảng cách từ vạch xuất phát đến đích đã được rút ngắn để đảm bảo tính công bằng.