noun🔗ShareNgười leo núi, dân leo núi. One who climbs."Example Sentence: "The climbers reached the top of the mountain after a long and difficult journey." "Những người leo núi đã lên đến đỉnh núi sau một hành trình dài và đầy gian khổ.personjobsportnaturebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDây leo. A plant that climbs, such as a vine."The climbers on the garden wall add a beautiful green touch to our backyard. "Những cây dây leo trên tường rào khu vườn làm cho sân sau nhà chúng ta thêm xanh mát và đẹp hơn.plantnaturebiologyagricultureenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChim leo trèo. A bird that climbs, such as a woodpecker or a parrot."The park's many trees attracted several climbers, including some noisy woodpeckers. "Những cây cối trong công viên thu hút nhiều loài chim leo trèo, trong đó có cả một vài chú gõ kiến ồn ào.animalbirdChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười leo núi giỏi, vận động viên leo núi. A rider who specializes in riding uphill quickly.""The Tour de France is known for having stages in the mountains, which give climbers a chance to win." "Giải Tour de France nổi tiếng với những chặng đua trên núi, tạo cơ hội cho các vận động viên leo núi giành chiến thắng.sportvehiclepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc