noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vận động viên cricket, người chơi cricket. A person who plays cricket. Ví dụ : "The cricketers practiced their batting in the park after school. " Sau giờ học, các vận động viên cricket tập đánh bóng trong công viên. sport person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc