Hình nền cho batting
BeDict Logo

batting

/ˈbætɪŋ/

Định nghĩa

noun

Bông nhồi, lớp bông, vật liệu nhồi.

Ví dụ :

Cái chăn này ấm áp và bông xốp như vậy vì nó được nhồi đầy bông tấm dày dặn.