Hình nền cho cultivating
BeDict Logo

cultivating

/ˈkʌltɪˌveɪtɪŋ/ /ˈkʌltəˌveɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Trồng trọt, canh tác.

Ví dụ :

Hầu hết nông dân ở vùng này trồng trọt ngô.