adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Dứt khoát, chắc chắn, một cách dứt điểm. In a way that is not only decisive, but also conclusive and final. Ví dụ : "The teacher definitively stated the final answer to the math problem. " Giáo viên đã dứt khoát đưa ra đáp án cuối cùng cho bài toán, không còn gì phải bàn cãi nữa. outcome achievement way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc