BeDict Logo

investigation

/ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/
Hình ảnh minh họa cho investigation: Điều tra, sự điều tra, cuộc điều tra.
 - Image 1
investigation: Điều tra, sự điều tra, cuộc điều tra.
 - Thumbnail 1
investigation: Điều tra, sự điều tra, cuộc điều tra.
 - Thumbnail 2
noun

Mặc dù đã điều tra kỹ lưỡng, thủ phạm của các vụ tấn công vẫn chưa được xác định.