



derecho
/dəˈɹeɪ.tʃoʊ/Từ vựng liên quan

significantnoun
/sɪɡˈnɪ.fɪ.kənt/
Dấu hiệu, biểu tượng.
"The teacher's smile was a significant of approval for my hard work. "
Nụ cười của cô giáo là một dấu hiệu cho thấy cô đã chấp nhận sự nỗ lực của tôi.






Dấu hiệu, biểu tượng.
"The teacher's smile was a significant of approval for my hard work. "
Nụ cười của cô giáo là một dấu hiệu cho thấy cô đã chấp nhận sự nỗ lực của tôi.