BeDict Logo

derecho

/dəˈɹeɪ.tʃoʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "school" - Đàn.
schoolnoun
/skuːl/

Đàn.

"The divers encountered a huge school of mackerel."

Những người thợ lặn đã bắt gặp một đàn cá thu rất lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "significant" - Dấu hiệu, biểu tượng.
/sɪɡˈnɪ.fɪ.kənt/

Dấu hiệu, biểu tượng.

"The teacher's smile was a significant of approval for my hard work. "

Nụ cười của cô giáo là một dấu hiệu cho thấy cô đã chấp nhận sự nỗ lực của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "tr" - Hàng ngang.
trnoun
/tr/

Hàng ngang.

""The first tr in the HTML table contains the column headers: Name, Age, and City." "

Hàng ngang đầu tiên (tr) trong bảng HTML chứa các tiêu đề cột: Tên, Tuổi và Thành phố.

Hình ảnh minh họa cho từ "th" - Tiêu đề cột.
thnoun
/θ/ /ðə/

Tiêu đề cột.

"Here are the th for the columns showing student names, test scores, and final grades." "

Đây là các tiêu đề cột cho các cột hiển thị tên học sinh, điểm kiểm tra và điểm cuối kỳ.

Hình ảnh minh họa cho từ "damage" - Thiệt hại, hư hại, tổn thất.
damagenoun
/ˈdæmɪdʒ/

Thiệt hại, hại, tổn thất.

"The storm did a lot of damage to the area."

Cơn bão gây ra rất nhiều thiệt hại cho khu vực này.

Hình ảnh minh họa cho từ "line" - Đường, vạch, tuyến.
linenoun
/laɪn/

Đường, vạch, tuyến.

"The arrow descended in a curved line."

Mũi tên bay xuống theo một đường cong.

Hình ảnh minh họa cho từ "winds" - Gió, luồng gió.
windsnoun
/wɪndz/ /waɪndz/

Gió, luồng gió.

"The strong winds blew the fallen leaves across the schoolyard. "

Những luồng gió mạnh thổi những chiếc lá rụng bay khắp sân trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "windstorm" - Bão cát, bão lốc.
/ˈwɪndstɔː(ɹ)m/

Bão cát, bão lốc.

"The windstorm knocked over several trash cans in our neighborhood, even though it wasn't raining. "

Cơn bão cát đã thổi bay mấy thùng rác trong khu phố của chúng tôi, mặc dù trời không mưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "strong" - Khỏe mạnh, cường tráng, lực lưỡng.
strongadjective
/stɹɑŋ/ /stɹɒŋ/ /stɹɔŋ/

Khỏe mạnh, cường tráng, lực lưỡng.

"a big strong man; Jake was tall and strong"

Một người đàn ông to lớn, khỏe mạnh; Jake cao lớn và cường tráng.

Hình ảnh minh họa cho từ "caused" - Gây ra, gây nên, dẫn đến.
causedverb
/kɔzd/

Gây ra, gây nên, dẫn đến.

"The lightning caused thunder."

Tia chớp gây ra tiếng sấm.

Hình ảnh minh họa cho từ "straight" - Đoạn thẳng, đường thẳng.
/stɹeɪt/

Đoạn thẳng, đường thẳng.

"The straight path to the school led past the park. "

Đoạn đường thẳng dẫn đến trường học đi ngang qua công viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "roof" - Mái nhà, nóc nhà.
roofnoun
/ɹuːf/

Mái nhà, nóc nhà.

"The roof was blown off by the tornado."

Cơn lốc xoáy đã thổi bay mái nhà đi mất.