BeDict Logo

descended

/dɪˈsɛndɪd/
Hình ảnh minh họa cho descended: Hạ xuống, đi xuống, sa xuống.
verb

Hạ xuống, đi xuống, sa xuống.

Sau khi thảo luận về chiến lược tổng thể của công ty, cuộc họp sa đà vào tranh cãi về cỡ chữ trên tờ rơi quảng cáo mới.