disaster
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

Hậu quả khó lường, phản ứng dữ dội, tác dụng ngược.
"The government's new tax policy, intended to stimulate the economy, created unexpected blowback in the form of widespread public protests. "
Chính sách thuế mới của chính phủ, với mục đích kích thích nền kinh tế, đã gây ra tác dụng ngược không ngờ tới, thể hiện qua các cuộc biểu tình rầm rộ của người dân.

Thảm họa, tai họa, đại họa.
"The series of hurricanes in 2017 caused many catastrophes, destroying homes and displacing families. "
Loạt bão năm 2017 đã gây ra nhiều thảm họa lớn, tàn phá nhà cửa và khiến nhiều gia đình phải rời bỏ quê hương.


Giảm nhẹ, làm dịu, sự giảm thiểu.
"The school implemented mitigation strategies to reduce bullying. "
Nhà trường đã áp dụng các biện pháp giảm thiểu để hạn chế tình trạng bắt nạt.

Bão đông bắc, bão tuyết đông bắc.














