
disaster
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

abandon ship/əˈbændən ˈʃɪp/
Bỏ tàu, rời tàu.

dowse/daʊs/
Nhúng, dìm, nhận chìm.

blowback/ˈbloʊbæk/
Hậu quả khó lường, phản ứng dữ dội, tác dụng ngược.

tragedies/ˈtrædʒədiz/
Bi kịch, thảm kịch.

wipe out/waɪp aʊt/
Tiêu diệt, xóa sổ, hủy diệt.

catastrophes/kəˈtæstrəfiz/
Thảm họa, tai họa, đại họa.

inundation/ɪnʌnˈdeɪʃən/ /ɪnənˈdeɪʃən/
Lụt lội, sự ngập lụt, trận lũ.

flood plains/ˈflʌd ˌpleɪnz/
Đồng bằng ngập lũ, bãi bồi ven sông.

mitigation/mɪtɪˈɡeɪʃən/
Giảm nhẹ, làm dịu, sự giảm thiểu.

quakes/kweɪks/
Động đất, địa chấn