Hình nền cho effulgent
BeDict Logo

effulgent

/ɛ-/ /ɪˈfʌldʒənt/

Định nghĩa

adjective

Rực rỡ, sáng chói, huy hoàng.

Ví dụ :

Bình minh vẽ lên bầu trời một thứ ánh sáng rực rỡ, khiến cả thế giới trở nên tuyệt đẹp.