adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Rực rỡ, sáng chói, huy hoàng. Radiant, resplendent, shining. Ví dụ : "The sunrise painted the sky with an effulgent glow, making the whole world look beautiful. " Bình minh vẽ lên bầu trời một thứ ánh sáng rực rỡ, khiến cả thế giới trở nên tuyệt đẹp. appearance quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc