BeDict Logo

shining

/ˈʃaɪnɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho shining: Tỏa sáng, nổi bật, xuất chúng.
 - Image 1
shining: Tỏa sáng, nổi bật, xuất chúng.
 - Thumbnail 1
shining: Tỏa sáng, nổi bật, xuất chúng.
 - Thumbnail 2
verb

Tỏa sáng, nổi bật, xuất chúng.

Tài năng toán học của cô ấy tỏa sáng rực rỡ trong cuộc thi, nhanh chóng giúp cô ấy trở nên xuất chúng so với các thí sinh khác.