BeDict Logo

campfire

/ˈkæmpfaɪər/
Hình ảnh minh họa cho campfire: Lửa trại.
 - Image 1
campfire: Lửa trại.
 - Thumbnail 1
campfire: Lửa trại.
 - Thumbnail 2
noun

Chúng tôi nướng kẹo marshmallows quanh đống lửa trại và kể những câu chuyện ma rùng rợn.