verb🔗ShareMài cạnh. To cut a facet into a gemstone."The jeweler carefully faceted the rough diamond, revealing its sparkling brilliance. "Người thợ kim hoàn cẩn thận mài cạnh viên kim cương thô, làm lộ ra vẻ rực rỡ lấp lánh của nó.materialappearanceartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNhiều mặt, có cạnh. Having facets."The faceted gem sparkled beautifully under the light. "Viên đá quý được mài giũa nhiều mặt lấp lánh tuyệt đẹp dưới ánh đèn.appearancequalitystructurematerialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc