Hình nền cho brilliance
BeDict Logo

brilliance

/ˈbɹɪljən(t)s/

Định nghĩa

noun

Độ sáng chói, sự rực rỡ.

Ví dụ :

Ánh sáng rực rỡ của đèn Giáng Sinh đã chiếu sáng cả con phố.