Hình nền cho fecundating
BeDict Logo

fecundating

/ˈfɛkənˌdeɪtɪŋ/ /ˈfiːkənˌdeɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm cho màu mỡ, thụ tinh, làm cho sinh sản.

Ví dụ :

Người nông dân làm việc chăm chỉ để làm cho đất đai màu mỡ, giúp cây trồng phát triển tốt.