adjective🔗ShareHơi dính, dính dính. Of a substance, slightly sticky."The freshly painted table was still tacky, so I couldn't put my book on it. "Cái bàn mới sơn vẫn còn hơi dính, nên tôi không thể đặt sách lên được.substancematerialconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCon ngựa tồi tàn, con ngựa xoàng xĩnh. A scrubby, neglected horse."The farmer's neglected tackys were skinny and had matted coats. "Những con ngựa xoàng xĩnh bị bỏ bê của người nông dân gầy trơ xương và có bộ lông bết dính.animalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười cùng cảnh ngộ. A person in a similar condition."My classmate, Sarah, is a bit of a tacky, always trying to copy the latest trends. "Bạn cùng lớp tôi, Sarah, hơi bị người cùng cảnh ngộ đấy, lúc nào cũng cố gắng bắt chước những xu hướng mới nhất.conditionpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTầm thường, rẻ tiền, kém chất lượng. Of low quality."That market stall sells all sorts of tacky ornaments."Gian hàng đó bán đủ loại đồ trang trí rẻ tiền và kém chất lượng.qualityappearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKém duyên, quê mùa, lòe loẹt. In poor taste."That was a tacky thing to say."Câu đó nghe kém duyên thật đấy.appearancestylecultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareLòe loẹt, màu mè, quê mùa. Gaudy or flashy."Her bright pink dress, covered in glitter and fake diamonds, was a bit tacky. "Cái váy màu hồng chóe của cô ấy, đính đầy kim tuyến và kim cương giả, trông hơi lòe loẹt quá.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareLôi thôi, xuề xòa. Shabby, dowdy in one's appearance or dress."Her outfit for the school dance was a little tacky; the bright pink and purple combination looked cheap and unstylish. "Bộ đồ cô ấy mặc đi dạ hội ở trường trông hơi lôi thôi; sự kết hợp giữa màu hồng và tím chói lọi trông rẻ tiền và không hợp thời trang chút nào.appearancestylequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc