

inseminated
Định nghĩa
Từ liên quan
artificially adverb
/ˌɑːrtɪˈfɪʃəli/ /ˌɑːrtəˈfɪʃəli/
Một cách giả tạo, một cách nhân tạo.
Nam diễn viên đọc thoại một cách giả tạo, nhấn nhá quá nhiều.
impregnate verb
/ɪmˈpɹɛɡneɪt/
Làm cho có thai, thụ thai.
Người nông dân đã dùng phương pháp thụ tinh nhân tạo để làm cho con bò mang thai.