BeDict Logo

gringo

/ɡɹɪŋɡəʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "particularly" - Đặc biệt, nhất là.
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/

Đặc biệt, nhất .

Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.

Hình ảnh minh họa cho từ "from" - Từ, kể từ, bắt nguồn từ.
frompreposition
/fɹɒm/ /fɹʌm/

Từ, kể từ, bắt nguồn từ.

Tôi nhận được một lá thư từ anh trai tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "home" - Nhà, tổ ấm, mái ấm.
homenoun
/(h)əʊm/ /hoʊm/

Nhà, tổ ấm, mái ấm.

Nhà của tôi là một căn nhà nhỏ gần trường học.

Hình ảnh minh họa cho từ "states" - Trạng thái, tình trạng.
statesnoun
/steɪts/

Trạng thái, tình trạng.

Tình hình kinh tế hiện tại đang khiến nhiều người lo lắng về sự ổn định trong công việc.

Hình ảnh minh họa cho từ "person" - Người, cá nhân.
personnoun
/ˈpɜːsən/ /ˈpɝsən/

Người, nhân.

Mỗi người là một cá thể độc nhất, cả về tinh thần lẫn thể chất.

Hình ảnh minh họa cho từ "english" - Xoáy, độ xoáy.
/ˈɪŋ.ɡlɪʃ/

Xoáy, độ xoáy.

Người chơi bowling đã tạo thêm độ xoáy cho trái bóng để nó lượn mạnh về phía các con ky.

Hình ảnh minh họa cho từ "the" - Càng.
theadverb
/ði/ /ˈðiː/

Càng.

Càng nghĩ về nó, tôi càng thấy nó yếu đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "white" - Màu trắng.
whitenoun
/waɪt/

Màu trắng.

Màu trắng của tuyết mới rơi phủ kín sân chơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "united" - Đoàn kết, thống nhất, hợp nhất.
unitedverb
/juːˈnaɪtɪd/ /juˈnaɪtɪd/

Đoàn kết, thống nhất, hợp nhất.

Tôi hy vọng bài hát này có thể đoàn kết mọi người từ các nền văn hóa khác nhau lại với nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "an" - Một
annumeral
/æn/

Một

Chị gái tôi có một người anh trai.

Hình ảnh minh họa cho từ "speaking" - Nói, bằng lời nói.
speakingadjective
/ˈspiːˌkiŋ/

Nói, bằng lời nói.

Phần thi nói của kỳ thi làm tôi lo lắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "country" - Vùng, miền, khu vực.
/ˈkɐntɹi/ /ˈkʌntɹi/

Vùng, miền, khu vực.

Vùng đất quanh ngôi làng nhỏ của chúng tôi chủ yếu là đất trồng trọt.