Hình nền cho hook
BeDict Logo

hook

/huːk/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Người đánh cá dùng một cái móc chắc chắn để bắt cá.
noun

Ví dụ :

Bài báo về giá xăng tăng có một yếu tố "móc nối" rất hay: nó liên hệ vấn đề này với chuyến đi học sắp tới, khiến nó trở thành mối lo ngại thiết thực đối với các bậc phụ huynh.
noun

Đoạn mở đầu hấp dẫn, câu dẫn nhập, lời dẫn truyện.

Ví dụ :

Câu dẫn nhập của bài phát biểu là một thống kê đáng ngạc nhiên về mức độ căng thẳng của thanh thiếu niên, lập tức thu hút sự chú ý của học sinh.
noun

Ví dụ :

Bài thuyết trình của giáo viên mới có một điểm nhấn rất hay: một câu hỏi bất ngờ về những kỷ niệm thời thơ ấu yêu thích của mọi người.
noun

Móc nối, điểm nối, chỗ móc.

Ví dụ :

Phần mềm mới này có một điểm móc nối trong quy trình đăng nhập, cho phép giáo viên tự động ghi lại điểm danh của học sinh.
noun

Ví dụ :

Trong ván cờ Scrabble đó, người chơi đã "móc chữ" bằng cách đặt chữ "ing" vào từ "begin" để tạo thành từ "beginning".
noun

Móc, lưỡi câu.

A háček.

Ví dụ :

"The Czech teacher wrote a "háček" above the "e" in the word. "
Cô giáo người Séc viết một dấu "háček" (giống như dấu móc câu) lên trên chữ "e" trong từ đó.