

pins
/pɪnz/










noun
Đè vai.

noun
Kỳ, con ky.


noun
Chân cắm, chân nối.

noun

noun
Huy hiệu, cài áo.

noun
Ghim quân.

noun



noun
Mấu uống rượu.

noun
Bướm mắt quỷ.


noun
Chốt lên dây, khóa đàn.



noun

noun

noun
Nhà máy bia nhỏ đó bán loại bia đặc biệt mùa lễ hội của họ trong những bom nhỏ thay vì bán nguyên thùng lớn, giúp khách hàng dễ dàng thử nhiều hương vị khác nhau hơn.









verb
Ghim, giữ chặt, neo.

verb
